| Mã VT | Tên Vật Tư | Số Lượng Tồn | Đơn Vị Tính |
|---|
| Mã VT | Tên Vật Tư | Tồn Kho | Đơn Giá | Thành Tiền Tồn | Nhà Cung Cấp | SĐT NCC | Admin Phụ Trách | Thao Tác |
|---|
Thống kê tổng lượng xuất kho và lượt xuất theo từng tháng
| Hạng | Mã VT | Tên Vật Tư | Tổng Lượng Đã Xuất | Đơn Vị Tính | Số Lượt Xuất Kho | Tồn Kho Hiện Tại |
|---|
| Thời Gian | Loại Giao Dịch | Vật Tư | Số Lượng | Ghi Chú | Người Thực Hiện | Thao Tác |
|---|